bảo hiểm

  1. assurer
    • Ngôi nhà này đã được bảo hiểm hoả hoạn
      cet immeuble a été assuré contre l'incendie
    • bảo hiểm xã hội
      sécurité sociale; assurances sociales
    • công ty bảo hiểm
      compagnie d'assurances
    • hợp đồng bảo hiểm
      contrat d'assurance, police d'assurance
bảo hiểm
Người công nhân đeo dây bảo hiểm khi làm việc trên cao.